VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "cây hương thảo" (1)

Vietnamese cây hương thảo
button1
English Nrosemary
Example
Tôi trồng cây hương thảo trong vườn.
I grow rosemary in the garden.
My Vocabulary

Related Word Results "cây hương thảo" (0)

Phrase Results "cây hương thảo" (1)

Tôi trồng cây hương thảo trong vườn.
I grow rosemary in the garden.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y